Bảng giá phần mềm quản lý phòng khám: minh bạch, linh hoạt theo quy mô
Giá ghi trên mỗi gói là phí dùng trong 1 năm cho 1 chi nhánh — có nhiều chi nhánh thì mỗi chi nhánh tính riêng theo giá đó. Gói Doanh nghiệp báo giá riêng. Chưa bao gồm VAT; nâng gói bất kỳ lúc nào, dữ liệu giữ nguyên.
Các gói Cluvix Health theo quy mô phòng khám
6tr /năm · 1 chi nhánh
1 cơ sở, vận hành phòng khám cốt lõi.
- CRM & quản lý lịch hẹn
- Chăm sóc khách hàng
- Lưu trữ 5GB
- Hỗ trợ qua hotline & email
12tr /năm · 1 chi nhánh
Bệnh án, bán hàng, kho & kế toán cơ bản.
- Mọi tính năng gói Cơ bản
- Bệnh án điện tử (EMR) & cận lâm sàng
- Kế toán cơ bản (thu/chi, báo cáo)
- Sale & quản lý bán hàng
- Kho & vật tư
- Miễn phí tích hợp SMS Brandname, tổng đài, Zalo OA & ZNS
- Lưu trữ 10GB
- Hỗ trợ ưu tiên
24tr /năm · 1 chi nhánh
Marketing, khách hàng thân thiết & đa chi nhánh.
- Mọi tính năng gói Chuyên nghiệp
- Hoá đơn điện tử, kế toán kép & thuế
- Quản lý nhân sự: chấm công, tính lương, KPI
- Khách hàng thân thiết & cộng tác viên
- Dược & vật tư y tế
- Marketing đa kênh
- Quản lý đa chi nhánh & báo cáo thời gian thực
- Lưu trữ 20GB
- Hỗ trợ 1-1 (Giờ hành chính)
Liên hệ
OmniChannel, API riêng & phát triển theo yêu cầu.
- Mọi tính năng gói Nâng cao
- OmniChannel (Chat đa kênh)
- Trò chuyện nội bộ
- Web API & tích hợp tuỳ chỉnh
- Hỗ trợ phát triển tính năng riêng theo nhu cầu phòng khám
- Lập trình riêng module theo yêu cầu
- Lưu trữ từ 50GB đến không giới hạn
- Hỗ trợ 1-1 (24/7)
Từ gói Chuyên nghiệp trở lên, việc kết nối SMS Brandname, tổng đài, Zalo OA và Zalo ZNS được miễn phí. Riêng tiền gửi tin nhắn và cuộc gọi do nhà mạng và Zalo thu theo số lượng dùng thực tế, không nằm trong giá gói.
Từng gói có gì khác nhau
| STT | Tên tính năng | Cơ bản | Chuyên nghiệp | Nâng cao | Doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|
| I. OmniChannel (Chat đa kênh) | |||||
| 1 | Quản lý tập trung tin nhắn từ nhiều nền tảng: Facebook, Instagram, Telegram, Zalo OA, Zalo cá nhân, Livechat. | – | – | – | ✓ |
| 2 | Tự động điều phối và phân công hội thoại cho nhân viên tư vấn. | – | – | – | ✓ |
| 3 | Lưu trữ lịch sử giao tiếp của từng khách hàng. | – | – | – | ✓ |
| II. Trò chuyện nội bộ | |||||
| 1 | Nhắn tin, trao đổi công việc trực tiếp giữa các nhân viên và bộ phận. | – | – | – | ✓ |
| 2 | Chia sẻ thông tin ca bệnh, tài liệu và chỉ định nội bộ nhanh chóng. | – | – | – | ✓ |
| III. CRM (Quản lý khách hàng & Lịch hẹn) | |||||
| 1 | Quản lý hồ sơ chi tiết và thông tin liên hệ của khách hàng/bệnh nhân. | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| 2 | Đặt lịch, điều chỉnh và quản lý lịch hẹn khám/điều trị. | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| 3 | Nhắc lịch tự động cho khách hàng. | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| 4 | Tư vấn – thăm khám: ghi nhận nội dung tư vấn theo từng khách. | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| 5 | Phân tích khách hàng (CLV): phân nhóm hoạt động / rủi ro / đã mất, dự đoán vòng đời. | – | – | ✓ | ✓ |
| 6 | Quản lý giai đoạn điều trị, đơn gửi labo và bảo hành. | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| IV. Chăm sóc khách hàng | |||||
| 1 | Theo dõi và chăm sóc bệnh nhân sau quá trình điều trị. | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| 2 | Gửi khảo sát đánh giá chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng. | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| 3 | Quản lý phản hồi và xử lý khiếu nại. | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| 4 | Chăm sóc, hỏi thăm khách dịp sinh nhật. | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| 5 | Báo cáo hiệu quả chăm sóc: xu hướng, phân bố theo loại/kênh/kết quả, xếp hạng nhân viên. | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| V. Khách hàng thân thiết | |||||
| 1 | Quản lý chương trình tích điểm, xếp hạng hạng thẻ thành viên. | – | – | ✓ | ✓ |
| 2 | Áp dụng các chính sách ưu đãi, voucher và khuyến mãi cho từng nhóm khách hàng. | – | – | ✓ | ✓ |
| 3 | Cộng tác viên (CTV): quản lý CTV, khách giới thiệu, tính và thanh toán hoa hồng. | – | – | ✓ | ✓ |
| 4 | Báo cáo hoa hồng CTV & xếp hạng cộng tác viên. | – | – | ✓ | ✓ |
| VI. Bệnh án điện tử (EMR/EHR) | |||||
| 1 | Quản lý chi tiết hồ sơ điều trị, tiền sử bệnh và diễn tiến lâm sàng. | – | ✓ | ✓ | ✓ |
| 2 | Ghi nhận kết quả thăm khám, chỉ định cận lâm sàng và đơn thuốc. | – | ✓ | ✓ | ✓ |
| 3 | Lưu trữ và tra cứu lịch sử khám bệnh điện tử an toàn, bảo mật. | – | ✓ | ✓ | ✓ |
| 4 | Ký số bệnh án điện tử theo Thông tư 46/2018 (giá trị pháp lý). | – | ✓ | ✓ | ✓ |
| 5 | Phiếu chuyển khoa và thanh toán viện phí ngay trên bệnh án. | – | ✓ | ✓ | ✓ |
| VII. Dược & Vật tư y tế | |||||
| 1 | Quản lý danh mục thuốc và vật tư y tế sử dụng trong điều trị. | – | – | ✓ | ✓ |
| 2 | Quản lý đơn thuốc, liều dùng và hướng dẫn sử dụng. | – | – | ✓ | ✓ |
| 3 | Theo dõi hạn sử dụng, cảnh báo hết hàng hoặc cận hạn. | – | – | ✓ | ✓ |
| 4 | Bán thuốc lẻ tại quầy. | – | – | ✓ | ✓ |
| 5 | Liên thông Dược Quốc gia (DQG): gửi và tra cứu đơn thuốc. | – | – | ✓ | ✓ |
| 6 | An toàn dược: báo cáo ADR và thu hồi thuốc. | – | – | ✓ | ✓ |
| VIII. Kế toán | |||||
| 1 | Quản lý thu/chi, hoá đơn và thanh toán của bệnh nhân. | – | ✓ | ✓ | ✓ |
| 2 | Theo dõi doanh thu, chi phí theo ca làm việc, bác sĩ hoặc dịch vụ. | – | ✓ | ✓ | ✓ |
| 3 | Báo cáo tài chính định kỳ. | – | ✓ | ✓ | ✓ |
| 4 | Hoá đơn điện tử, hoá đơn đầu vào và báo cáo thuế VAT. | – | – | ✓ | ✓ |
| 5 | Sổ kế toán kép đầy đủ: hệ thống tài khoản, bút toán, sổ cái, cân đối phát sinh, kết chuyển & đóng sổ. | – | – | ✓ | ✓ |
| 6 | Quản lý công nợ phải thu / phải trả (phân tích tuổi nợ). | – | ✓ | ✓ | ✓ |
| 7 | Tờ khai thuế TNDN và xuất/chuyển đổi dữ liệu MISA. | – | – | ✓ | ✓ |
| IX. Sale (Quản lý bán hàng) | |||||
| 1 | Quản lý quy trình tư vấn và chốt đơn dịch vụ/gói điều trị. | – | ✓ | ✓ | ✓ |
| 2 | Theo dõi hiệu suất làm việc và doanh số của từng nhân viên tư vấn. | – | ✓ | ✓ | ✓ |
| 3 | Thu lead đa nguồn: Zalo, Zalo Mini App, form website, ticket được chia. | – | ✓ | ✓ | ✓ |
| 4 | Phễu chuyển đổi và quản lý cơ hội (lead → lịch hẹn → đến → chốt). | – | ✓ | ✓ | ✓ |
| 5 | Phân tích hiệu quả bán hàng: giá mỗi lead, giá mỗi chốt, ROI theo nguồn. | – | ✓ | ✓ | ✓ |
| X. Marketing | |||||
| 1 | Tạo và triển khai các chiến dịch marketing, ưu đãi. | – | – | ✓ | ✓ |
| 2 | Phân đoạn đối tượng khách hàng mục tiêu để gửi thông điệp phù hợp. | – | – | ✓ | ✓ |
| 3 | Báo cáo hiệu quả và tỷ lệ chuyển đổi của các chiến dịch. | – | – | ✓ | ✓ |
| 4 | Phễu marketing với chỉ số CPL, CPA và bill trung bình. | – | – | ✓ | ✓ |
| 5 | Kết nối và báo cáo Facebook Ads. | – | – | ✓ | ✓ |
| 6 | KPI marketing theo nhân sự và chi nhánh. | – | – | ✓ | ✓ |
| XI. Tích hợp Zalo | |||||
| 1 | Tích hợp Zalo Official Account (OA) để gửi thông báo ZNS (xác nhận lịch hẹn, nhắc tái khám, kết quả khám) — miễn phí tích hợp. | – | ✓ | ✓ | ✓ |
| 2 | Giữ liên lạc trực tiếp với khách hàng qua hệ sinh thái Zalo. | – | ✓ | ✓ | ✓ |
| 3 | Chat trực tiếp qua Zalo OA. | – | ✓ | ✓ | ✓ |
| 4 | Chiến dịch ZNS gửi hàng loạt. | – | ✓ | ✓ | ✓ |
| 5 | Zalo Mini App: liên kết người dùng Zalo với hồ sơ khách hàng. | – | – | ✓ | ✓ |
| XII. Kho & Vật tư | |||||
| 1 | Quản lý nhập – xuất – tồn kho thuốc, hoá chất và vật tư tiêu hao. | – | ✓ | ✓ | ✓ |
| 2 | Kiểm kê kho định kỳ và quản lý chuyển kho giữa các chi nhánh. | – | ✓ | ✓ | ✓ |
| 3 | Phiếu kho đầy đủ: hoàn trả kho, điều chỉnh tồn, giữ chỗ vật tư. | – | ✓ | ✓ | ✓ |
| 4 | Đơn đặt hàng nhà cung cấp. | – | ✓ | ✓ | ✓ |
| 5 | Tuân thủ & thu hồi: thu hồi vật tư, sổ vật tư kiểm soát. | – | ✓ | ✓ | ✓ |
| XIII. Nhân sự | |||||
| 1 | Quản lý hồ sơ nhân viên, bác sĩ, kỹ thuật viên. | – | – | ✓ | ✓ |
| 2 | Theo dõi lịch làm việc, ca trực và chấm công. | – | – | ✓ | ✓ |
| 3 | Quản lý phân quyền truy cập hệ thống theo chức danh. | – | – | ✓ | ✓ |
| 4 | Quản lý nghỉ phép, tồn phép và tăng ca. | – | – | ✓ | ✓ |
| 5 | Tính lương & hoa hồng: bảng lương, tạm ứng, thưởng/phạt, phụ cấp, công thức & kỳ lương. | – | – | ✓ | ✓ |
| 6 | Đánh giá KPI nhân viên. | – | – | ✓ | ✓ |
| 7 | Hợp đồng lao động và chứng chỉ hành nghề (CCHN) — cảnh báo sắp hết hạn. | – | – | ✓ | ✓ |
| XIV. Cấu hình hệ thống | |||||
| 1 | Thiết lập các thông số hoạt động, danh mục dịch vụ, bảng giá. | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| 2 | Phân quyền chi tiết cho từng nhóm người dùng và quản lý bảo mật. | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| 3 | Cấu hình thương hiệu, đa chi nhánh và đơn vị. | – | – | ✓ | ✓ |
| 4 | Danh mục chuẩn ngành y: ICD, mã kỹ thuật BYT, bộ mẫu CLS, mã bệnh & thuốc YHCT. | – | – | ✓ | ✓ |
| 5 | Quy trình duyệt, chữ ký số, cron job và nhật ký bảo mật. | – | – | ✓ | ✓ |
| XV. Tích hợp | |||||
| 1 | Tích hợp SMS Brandname — miễn phí tích hợp | – | ✓ | ✓ | ✓ |
| 2 | Tích hợp tổng đài (Call Center) — miễn phí tích hợp | – | ✓ | ✓ | ✓ |
| 3 | Tích hợp Web API | – | – | – | ✓ |
| 4 | Tích hợp bên thứ 3 (tuỳ chỉnh) | – | – | – | ✓ |
| XVI. Phát triển theo yêu cầu | |||||
| 1 | Hỗ trợ phát triển tính năng riêng theo đúng quy trình của phòng khám. | – | – | – | ✓ |
| 2 | Lập trình riêng module mới theo yêu cầu (vd. biểu mẫu, báo cáo, quy trình đặc thù). | – | – | – | ✓ |
| XVII. Dung lượng lưu trữ | |||||
| 1 | Dung lượng lưu trữ tối đa trên hệ thống. | 5GB | 10GB | 20GB | Từ 50GB đến không giới hạn |
| Hỗ trợ kỹ thuật | Hotline & email | Ưu tiên | Ưu tiên · 1-1 (Giờ hành chính) | Ưu tiên · 1-1 (24/7) | |
Trước khi chọn gói, có thể bạn muốn biết
Giá trên đã bao gồm VAT chưa?
Chưa. Giá niêm yết theo năm, chưa gồm VAT — báo giá chính thức sẽ ghi rõ khi bạn đăng ký.
Nâng gói hoặc hạ gói giữa chừng có mất phí không?
Không. Nâng gói bất kỳ lúc nào, dữ liệu giữ nguyên toàn bộ, không cần cấu hình lại từ đầu.
Có bắt buộc ký hợp đồng dài hạn không?
Không bắt buộc. Thanh toán theo kỳ (tháng/quý/năm tuỳ thoả thuận), có thể dừng khi hết kỳ đã đóng.
Phòng khám nhiều chi nhánh nên chọn gói nào?
Giá gói Cơ bản, Chuyên nghiệp và Nâng cao tính cho 1 chi nhánh trong 1 năm — ví dụ có 3 chi nhánh thì trả phí cho 3 chi nhánh. Muốn xem số liệu của tất cả chi nhánh trên cùng một màn hình thì chọn từ gói Nâng cao trở lên. Chuỗi lớn nên chọn gói Doanh nghiệp, chúng tôi báo giá riêng theo số chi nhánh.